作甚 zuò shén · tác thậm Hán Việt: tác thậm · Pinyin: zuò shén Tổng quan làm chi Cấu tạo: 作 (tác) + 甚 (thậm)Pinyinzuò shénHán Việttác thậmCấu tạo作 + 甚 · tác + thậm nghĩa thành phần: tác + thậm Nghĩa ViệtCihui làm chiMainlandTân Hoa Tự Điển 做什么。Tân Hoa Tự Điển 1.做什么。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa何为