作生 zuò shēng · tác sanh Hán Việt: tác sanh · Pinyin: zuò shēng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 生 (sanh)Pinyinzuò shēngHán Việttác sanhCấu tạo作 + 生 · tác + sanh nghĩa thành phần: tác + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干吗;做什么。Tân Hoa Tự Điển 1.干吗;做什么。