作用于精神的

zuòyòng yú jīngshén detác dụng vu tinh thần đích

Hán Việt: tác dụng vu tinh thần đích · Pinyin: zuòyòng yú jīngshén de

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 於 (vu) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui psychoactive

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用与反作用 · 作用 <cm> · 作用与反作用定律 · 作用力与反作用力