作用与反作用定律

zuò yòng yǔ fǎn zuò yòng dìng lǜtác dụng dữ phản tác dụng định luật

Hán Việt: tác dụng dữ phản tác dụng định luật · Pinyin: zuò yòng yǔ fǎn zuò yòng dìng lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即牛顿第三定律”(879页)。

Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 與 (dữ) + 反 (phản) + 作 (tác) + 用 (dụng) + 定 (định) + 律 (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即牛顿第三定律”(879页)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用力与反作用力 · 作用 <cm>