作用与反作用
tác dụng dữ phản tác dụng
Hán Việt: tác dụng dữ phản tác dụng · Pinyin: zuò yòng yǔ fǎn zuò yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 與 (dữ) + 反 (phản) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tác dụng và phản tác dụng
Đức
- Handedict Wirkung und Gegenwirkung