作用理論 zuò yòng lǐ lùn·tác dụng lí luận Hán Việt: tác dụng lí luận · Pinyin: zuò yòng lǐ lùn Tổng quan lý thuyết tương tác Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinzuò yòng lǐ lùnHán Việttác dụng lí luậnTừ loạidanhCấu tạo作 + 用 + 理 + 論 · tác + dụng + lí + luận nghĩa thành phần: tác + dụng + lí + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý thuyết tương tác Từ liên quan Gần nghĩa理论上的 · 理論基礎 · 理論貢獻 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 理論上 · 理論化