作用力

zuò yòng lìtác dụng lực

Hán Việt: tác dụng lực · Pinyin: zuò yòng lì

Tổng quan

nỗ lực

新华 · Tân Hoa Đại lục

作用于物体上的力。

Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực tác động
  • Cihui lực áp dụng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作用于物体上的力。

Eng

  • Cihui (physics) action force

Đức

  • Handedict Kraftangriff

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用物 · 作用的 · 用力吸 · 用力地 · 用力拉 · 用力的 · 用力说 · 作用