作直 zuò zhí · tác trực Hán Việt: tác trực · Pinyin: zuò zhí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 直 (trực)Pinyinzuò zhíHán Việttác trựcCấu tạo作 + 直 · tác + trực nghĩa thành phần: tác + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以直道立身行事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以直道立身行事。