作禮 zuò lǐ · tác lễ Hán Việt: tác lễ · Pinyin: zuò lǐ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 禮 (lễ)Pinyinzuò lǐHán Việttác lễCấu tạo作 + 禮 · tác + lễ nghĩa thành phần: tác + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举手施礼;行礼。Tân Hoa Tự Điển 1.举手施礼;行礼。