作祖 zuò zǔ · tác tổ Hán Việt: tác tổ · Pinyin: zuò zǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 祖 (tổ)Pinyinzuò zǔHán Việttác tổCấu tạo作 + 祖 · tác + tổ nghĩa thành phần: tác + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作践;欺凌。Tân Hoa Tự Điển 1.作践;欺凌。