作秀

zuò xiù tác tú

Hán Việt: tác tú · Pinyin: zuò xiù

Tổng quan

thể hiện (từ mượn, từ tiếng Anh "show") | làm màu | biểu diễn trên sân khấu

Cấu tạo: (tác) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện (từ mượn, từ tiếng Anh "show") | làm màu | biểu diễn trên sân khấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.秀為英語show的音譯。意指表演、演出。作秀指演藝人員登臺表演。如:「這位影視紅星在南部作秀期間,場場爆滿。」 2.在公開場合亮相,企圖引起注意或出風頭。如:「有些政治人物特意譁眾取寵,處處作秀,以博取高知名度。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表演;演出:歌星们依次上台~;指为了销售、竞选等而进行展览、宣传等活动:想方设法~促销;装样子,做作地做出某种姿态:他表态只是~,你别当真;也作做秀。

Eng

  • CC-CEDICT to show off (loanword, from English show)|to grandstand|to perform in a stage show
  • Cihui to show off (loanword, from English "show"); to grandstand; to perform in a stage show