作科 zuò kē · tác khoa Hán Việt: tác khoa · Pinyin: zuò kē Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 科 (khoa)Pinyinzuò kēHán Việttác khoaCấu tạo作 + 科 · tác + khoa nghĩa thành phần: tác + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制定法规。Tân Hoa Tự Điển 1.制定法规。