作程

zuò chéng tác trình

Hán Việt: tác trình · Pinyin: zuò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作楷模﹑典范; 立法度,做准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作楷模﹑典范。 2.立法度,做准则。