作稽 zuò jī · tác kê Hán Việt: tác kê · Pinyin: zuò jī Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 稽 (kê)Pinyinzuò jīHán Việttác kêCấu tạo作 + 稽 · tác + kê nghĩa thành phần: tác + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言行举止。作,行;稽,止。Tân Hoa Tự Điển 1.指言行举止。作,行;稽,止。