作置

zuò zhì tác trí

Hán Việt: tác trí · Pinyin: zuò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置,建立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置,建立。