作翰 zuò hàn · tác hàn Hán Việt: tác hàn · Pinyin: zuò hàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 翰 (hàn)Pinyinzuò hànHán Việttác hànCấu tạo作 + 翰 · tác + hàn nghĩa thành phần: tác + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为柱石重臣〔,桢干。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为柱石重臣〔,桢干。