作腳 zuò jiǎo · tác cước Hán Việt: tác cước · Pinyin: zuò jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 腳 (cước)Pinyinzuò jiǎoHán Việttác cướcCấu tạo作 + 腳 · tác + cước nghĩa thành phần: tác + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓从中牵线联络。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从中牵线联络。