作臉

zuò liǎn tác kiểm

Hán Việt: tác kiểm · Pinyin: zuò liǎn

Tổng quan

giành vinh dự: giành vinh quang

Cấu tạo: (tác) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giành vinh dự: giành vinh quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争脸面,争出风头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争脸面,争出风头。