作藝
tác nghệ
Hán Việt: tác nghệ · Pinyin: zuò yì
Tổng quan
diễn xuất: trình diễn/biểu diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn xuất: trình diễn/biểu diễn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时谓艺人演出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓艺人演出。
Hán Việt: tác nghệ · Pinyin: zuò yì
diễn xuất: trình diễn/biểu diễn