作範 zuò fàn · tác phạm Hán Việt: tác phạm · Pinyin: zuò fàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 範 (phạm)Pinyinzuò fànHán Việttác phạmCấu tạo作 + 範 · tác + phạm nghĩa thành phần: tác + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树立榜样。Tân Hoa Tự Điển 1.树立榜样。