作表

tác biểu

Hán Việt: tác biểu

Tổng quan

sự xếp thành bảng, sự xếp thành cột

Cấu tạo: (tác) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xếp thành bảng, sự xếp thành cột