作裙 zuò qún · tác quần Hán Việt: tác quần · Pinyin: zuò qún Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 裙 (quần)Pinyinzuò qúnHán Việttác quầnCấu tạo作 + 裙 · tác + quần nghĩa thành phần: tác + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳作时用于防护的围裙。Tân Hoa Tự Điển 1.劳作时用于防护的围裙。