作覆 zuò fù · tác phúc Hán Việt: tác phúc · Pinyin: zuò fù Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 覆 (phúc)Pinyinzuò fùHán Việttác phúcCấu tạo作 + 覆 · tác + phúc nghĩa thành phần: tác + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 答复。通常指给回信。Tân Hoa Tự Điển 1.答复。通常指给回信。