作解 zuò jiě · tác giải Hán Việt: tác giải · Pinyin: zuò jiě Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 解 (giải)Pinyinzuò jiěHán Việttác giảiCấu tạo作 + 解 · tác + giải nghĩa thành phần: tác + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓解救百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓解救百姓。