作許 zuò xǔ · tác hứa Hán Việt: tác hứa · Pinyin: zuò xǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 許 (hứa)Pinyinzuò xǔHán Việttác hứaCấu tạo作 + 許 · tác + hứa nghĩa thành phần: tác + hứa