作計
tác kế
Hán Việt: tác kế · Pinyin: zuò jì
Tổng quan
dự kiến: dự định/suy tính
Nghĩa
Việt
- Cihui dự kiến: dự định/suy tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋划;考虑; 谓出主意,设法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谋划;考虑。 2.谓出主意,设法。
Hán Việt: tác kế · Pinyin: zuò jì
dự kiến: dự định/suy tính