作詞 tác từ Hán Việt: tác từ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 詞 (từ)Hán Việttác từCấu tạo作 + 詞 · tác + từ nghĩa thành phần: tác + từ Nghĩa EngCihui 作詞 uòcí v.o. write lyrics