作誦 zuò sòng · tác tụng Hán Việt: tác tụng · Pinyin: zuò sòng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 誦 (tụng)Pinyinzuò sòngHán Việttác tụngCấu tạo作 + 誦 · tác + tụng nghĩa thành phần: tác + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 念叨。Tân Hoa Tự Điển 1.念叨。