作諾

zuò nuò tác nặc

Hán Việt: tác nặc · Pinyin: zuò nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连声答应。表示顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 连声答应。表示顺从。