作謝 zuò xiè · tác tạ Hán Việt: tác tạ · Pinyin: zuò xiè Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 謝 (tạ)Pinyinzuò xièHán Việttác tạCấu tạo作 + 謝 · tác + tạ nghĩa thành phần: tác + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致谢。Tân Hoa Tự Điển 1.致谢。