作踏 zuò tà · tác đạp Hán Việt: tác đạp · Pinyin: zuò tà Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 踏 (đạp)Pinyinzuò tàHán Việttác đạpCấu tạo作 + 踏 · tác + đạp nghĩa thành phần: tác + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践踏;糟蹋。Tân Hoa Tự Điển 1.践踏;糟蹋。