作軌 zuò guǐ · tác quỹ Hán Việt: tác quỹ · Pinyin: zuò guǐ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 軌 (quỹ)Pinyinzuò guǐHán Việttác quỹCấu tạo作 + 軌 · tác + quỹ nghĩa thành phần: tác + quỹ