作辭 zuò cí · tác từ Hán Việt: tác từ · Pinyin: zuò cí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 辭 (từ)Pinyinzuò cíHán Việttác từCấu tạo作 + 辭 · tác + từ nghĩa thành phần: tác + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓称美其言辞; 告辞,告别。Tân Hoa Tự Điển 1.谓称美其言辞。 2.告辞,告别。