作達 zuò dá · tác đạt Hán Việt: tác đạt · Pinyin: zuò dá Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 達 (đạt)Pinyinzuò dáHán Việttác đạtCấu tạo作 + 達 · tác + đạt nghĩa thành phần: tác + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仿效放达行为; 指放达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仿效放达行为。 2.指放达。