作過

zuò guò tác quá

Hán Việt: tác quá · Pinyin: zuò guò

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做坏事; 特指叛乱﹑闹事等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做坏事。 2.特指叛乱﹑闹事等。