作適 zuò shì · tác thích Hán Việt: tác thích · Pinyin: zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 適 (thích)Pinyinzuò shìHán Việttác thíchCấu tạo作 + 適 · tác + thích nghĩa thành phần: tác + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻欢作乐。Tân Hoa Tự Điển 1.寻欢作乐。