作邑 zuò yì · tác ấp Hán Việt: tác ấp · Pinyin: zuò yì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 邑 (ấp)Pinyinzuò yìHán Việttác ấpCấu tạo作 + 邑 · tác + ấp nghĩa thành phần: tác + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓建筑都城; 做县令。Tân Hoa Tự Điển 1.谓建筑都城。 2.做县令。