作部 zuò bù · tác bộ Hán Việt: tác bộ · Pinyin: zuò bù Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 部 (bộ)Pinyinzuò bùHán Việttác bộCấu tạo作 + 部 · tác + bộ nghĩa thành phần: tác + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时制作兵器的部门。Tân Hoa Tự Điển 1.古时制作兵器的部门。