作配

zuò pèi tác phối

Hán Việt: tác phối · Pinyin: zuò pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (phối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与某人或某事物相对应﹑配合; 指祭祀时祔祭﹑配享。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与某人或某事物相对应﹑配合。 2.指祭祀时祔祭﹑配享。