作鬧 zuò nào · tác nháo Hán Việt: tác nháo · Pinyin: zuò nào Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 鬧 (nháo)Pinyinzuò nàoHán Việttác nháoCấu tạo作 + 鬧 · tác + nháo nghĩa thành phần: tác + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.起哄闹事。