作陣

zuò zhèn tác trận

Hán Việt: tác trận · Pinyin: zuò zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排成阵势。亦形容均匀密布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排成阵势。亦形容均匀密布。