作館

zuò guǎn tác quán

Hán Việt: tác quán · Pinyin: zuò guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受聘擔任家庭教師。《儒林外史》第二回:「王舉人道:『去年在誰家作館?』」