作館 zuò guǎn · tác quán Hán Việt: tác quán · Pinyin: zuò guǎn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 館 (quán)Pinyinzuò guǎnHán Việttác quánCấu tạo作 + 館 · tác + quán nghĩa thành phần: tác + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受聘至人家坐馆授徒。Tân Hoa Tự Điển 1.指受聘至人家坐馆授徒。