作馬
tác mã
Hán Việt: tác mã · Pinyin: zuò mǎ
Tổng quan
giá cưa
Nghĩa
Việt
- Cihui giá cưa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木工使用的一种简便支架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木工使用的一种简便支架。
Eng
- CC-CEDICT sawhorse
- Cihui sawhorse
Hán Việt: tác mã · Pinyin: zuò mǎ
giá cưa