作驍 zuò xiāo · tác kiêu Hán Việt: tác kiêu · Pinyin: zuò xiāo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 驍 (kiêu)Pinyinzuò xiāoHán Việttác kiêuCấu tạo作 + 驍 · tác + kiêu nghĩa thành phần: tác + kiêu