作么 tác yêu Hán Việt: tác yêu Tổng quan tác ma (雜語)作麼生之略。☸ Cấu tạo: 作 (tác) + 么 (yêu)Hán Việttác yêuCấu tạo作 + 么 · tác + yêu nghĩa thành phần: tác + yêu Nghĩa ViệtCihui tác ma (雜語)作麼生之略。☸