佞幸 nịnh hạnh Hán Việt: nịnh hạnh Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 幸 (hạnh)Hán Việtnịnh hạnhCấu tạo佞 + 幸 · nịnh + hạnh nghĩa thành phần: nịnh + hạnh