佞兌 nìng duì · nịnh đoái Hán Việt: nịnh đoái · Pinyin: nìng duì Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 兌 (đoái)Pinyinnìng duìHán Việtnịnh đoáiCấu tạo佞 + 兌 · nịnh + đoái nghĩa thành phần: nịnh + đoái