佞史 nịnh sử Hán Việt: nịnh sử Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 史 (sử)Hán Việtnịnh sửCấu tạo佞 + 史 · nịnh + sử nghĩa thành phần: nịnh + sử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用以譏諷史書或史家的稱呼。因其紀事中,帶有太多阿諛的文詞。《宋史.卷三四三.列傳.陸佃》:「庭堅曰:『如公言,蓋佞史也。』佃曰:『盡用君意,豈非謗書乎!』」