佞哀 nìng āi · nịnh ai Hán Việt: nịnh ai · Pinyin: nìng āi Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 哀 (ai)Pinyinnìng āiHán Việtnịnh aiCấu tạo佞 + 哀 · nịnh + ai nghĩa thành phần: nịnh + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.为了迎合取媚,故意做作的哀痛。